Thông tin giá vàng hôm nay 98 bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay 98 bao nhiêu 1 chỉ mới nhất ngày 29/01/2020 trên website Atlantic-groups.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.90029/01/2020 08:12:45
PNJ43.60044.40029/01/2020 08:12:45
SJC43.60044.20029/01/2020 08:12:45
Hà NộiPNJ43.60044.40029/01/2020 08:12:45
SJC43.60044.20029/01/2020 08:12:45
Đà NẵngPNJ43.60044.40029/01/2020 08:12:45
SJC43.60044.20029/01/2020 08:12:45
Cần ThơPNJ43.60044.40029/01/2020 08:12:45
SJC43.60044.20029/01/2020 08:12:45
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.60044.40029/01/2020 08:12:45
Nữ trang 24K43.40044.20029/01/2020 08:12:45
Nữ trang 18K31.90033.30029/01/2020 08:12:45
Nữ trang 14K24.61026.01029/01/2020 08:12:45
Nữ trang 10K17.14018.54029/01/2020 08:12:45

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44004440
99,9%43804430
98,5%42804380
98,0%42604360
95,0%41100
75,0%30103210
68,0%27102880
61,0%26102780

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.300.000 ₫4.400.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.310.000 ₫4.410.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay 98 bao nhiêu 1 chỉ

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 7/11 | vàng giảm mạnh - cơ hội để mua vào tích trữ

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 12 năm 2019 mới nhất | giá vàng trong nước và quốc tế, pnj, sjc, doji

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 "bất ngờ tăng mạnh" 2 triệu/lượng

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

đây là video ghi lại giá vàng ngày 6/7/2006

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 12 năm 2019 mới nhất | xem giá vàng trong nước & quốc tế, sjc, pnj

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 28 11 2019

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 11 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng trong nước & thế giới, sjc, pnj

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng trong nước & quốc tế, bảo tín minh châu

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 05-01-2020 giá vàng tiếp tục đạt mốc mới

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 18 tháng 12 năm 2019 | xem giá vàng bảo tín minh châu, sjc, pnj, doji

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 12 vào phiên chiều hn | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 16/12/2019|| giá vàng ngày hôm nay bao nhieu tiền 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày mới nhất | vàng sjc, pnj, doji, bảo tín minh châu

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 12 năm 2019 mới nhất | giá vàng trong nước và quốc tế, pnj, sjc, doji

S2 golds - lắc vàng nhẫn vàng bông tai vàng - dấu hiệu nhận biết vàng thật

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 21-12-2019 giá vàng giảm

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 16-01-2020 giá vàng tăng từ 100 đến 200 ngàn một lượng

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 08-01-2020 giá vàng quay hướng tăng mạnh heo hơi giảm

Giá vàng hôm nay 27/11: rời khỏi đáy 2 tuần trên thị trường thế giới

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 12-01-2020 giá vàng khá yên ắng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Giá vàng hôm nay ngày 3 tháng 12 vào cuối giờ chiều | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

[giá vàng hôm nay 10/01] giảm mạnh thêm 100.000 đồng/lượng (sjc-doji-9999 -10-18-24k-tây- mi hồng)

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 24-12-2019 giá heo hơi miền nam tăng mạnh

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 28/12/2019 giá vàng ngày thứ 4 tăng giá liên tục

Giá vàng ngày hôm nay 14/11: tăng trở lại trên thị trường quốc tế

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 05 12 2019

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 30-12-2019 giá vàng tăng trở lại sau một ngày đứng yên

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 15-12-2019 | giá vàng tăng ít | giá heo hơi tăng vọt

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 12-12-2019 | giá vàng có bước tăng nhẹ

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 08-12-2019 giá vàng không nhiều khởi sắc

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 17-12-2019| giá vàng giảm nhẹ, heo hơi phi mã

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 20-01-2020 giá vàng tăng trên 43 triệu

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Giá vàng ngày hôm nay 27/10: sjc lội ngược dòng, tăng vọt đến 250.000 đồng/lượng

Bản tin thị trường, giá vàng hôm nay ngày 29-11-019

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 31-12-2019 giá vàng tiếp tục tăng

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 13-12-2019 | xoay chiều giảm nhẹ