Thông tin giá vàng sjc tại doji mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc tại doji mới nhất ngày 23/09/2019 trên website Atlantic-groups.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.95042.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.93042.380
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.93042.480
Vàng nữ trang 99,99%41.45042.250
Vàng nữ trang 99%40.83241.832
Vàng nữ trang 75%30.44131.841
Vàng nữ trang 58,3%23.38424.784
Vàng nữ trang 41,7%16.37017.770
Hà NộiVàng SJC41.95042.270
Đà NẵngVàng SJC41.95042.270
Nha TrangVàng SJC41.94042.270
Cà MauVàng SJC41.95042.270
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.92042.280
HuếVàng SJC41.93042.270
Biên HòaVàng SJC41.95042.250
Miền TâyVàng SJC41.95042.250
Quãng NgãiVàng SJC41.95042.250
Đà LạtVàng SJC41.97042.300
Long XuyênVàng SJC41.95042.250

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.01042.20042.00042.20042.00042.250
SJC Buôn--42.02042.18042.01042.250
Nguyên liệu 99.9941.97042.19041.97042.16041.97042.150
Nguyên liệu 99.941.92042.10041.92042.11041.92042.110
Lộc Phát Tài42.01042.20042.00042.20042.00042.250
Kim Thần Tài42.01042.20042.00042.20042.00042.250
Hưng Thịnh Vượng--42.00042.40042.00042.400
Nữ trang 99.9941.40042.30041.40042.30041.30042.200
Nữ trang 99.941.30042.20041.30042.20041.20042.100
Nữ trang 9941.00041.90041.00041.90040.90041.800
Nữ trang 75 (18k)30.73031.93030.73031.93030.50031.800
Nữ trang 68 (16k)40.97030.19040.97030.19027.43028.130
Nữ trang 58.3 (14k)23.68024.88023.68024.88023.47024.770
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.21023/09/2019 09:17:53
PNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Hà NộiPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Đà NẵngPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Cần ThơPNJ41.76042.26023/09/2019 09:17:53
SJC41.96042.26023/09/2019 09:17:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.76042.26023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 24K41.41042.21023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 18K30.41031.81023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 14K23.44024.84023/09/2019 09:17:53
Nữ trang 10K16.31017.71023/09/2019 09:17:53

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.03042.230
Vàng 24K (999.9)41.55042.250
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.75042.250
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.04042.220

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.96042.460
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.96042.460
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.96042.460
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.50042.400
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.40042.300
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.400
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.180
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.100
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.970
Vàng 680 (16.8k)27.910
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.190
Vàng 37.5 (9k)14.570
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.270
Vàng 700 (16.8k)27.240
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.560
Vàng 37.5 (9k)14.020

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC42054225
99,9%41804210
98,5%41004180
98,0%40804160
95,0%39500
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.180.000 ₫4.220.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.190.000 ₫4.230.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng sjc tại doji

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 || giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 17/9/2019 || vàng sjc, doji, pnj, vàng 24k, nhẫn 9999

Giá vàng hôm nay 20/9: giá đô la hôm nay giảm giá vàng lại tăng

Vang bac doji

Giá vàng hôm nay ngày 24/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Các sản phẩm gà vàng doji

Giá vàng hôm nay 10 tháng 8 năm 2019, vàng bất ngờ giảm giá, vàng có tăng trở lại?

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 01 tháng 8 năm 2019, giá vàng lao dốc, giá đô tăng.

Giá vàng hôm nay ngày 20/08/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 1/09/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 26/05/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 29/8/ 2016 - vàng sjc –pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 27/04/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 28/6/2019 || vàng trong nước tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 16/07/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/07/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 17/6/2017 sjc 9999 24k 18k doji

Giá vàng hôm nay ngày 9/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 22/08/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 8/05/ 2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 14/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 14/02/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 02/03/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 28/05/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 28/02/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 3/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 25/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 5/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 22/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 1/03/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 11/02/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 11/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 17/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 31/08/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 15/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 6/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18/12/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 16/8/2016 - vàng sjc- pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới

Giá vàng hôm nay ngày 25/04/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 20/01/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 30/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 27/01/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 04/01/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999