Thông tin giá vàng ý 18k bảo tín minh châu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng ý 18k bảo tín minh châu mới nhất ngày 14/11/2019 trên website Atlantic-groups.net

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.22041.42041.22041.44041.22041.420
SJC Buôn--41.24041.42041.22041.410
Nguyên liệu 99.9941.14041.29041.10041.28041.14041.290
Nguyên liệu 99.941.09041.24041.05041.23041.09041.240
Lộc Phát Tài41.22041.42041.22041.44041.22041.420
Kim Thần Tài41.22041.42041.22041.44041.22041.420
Hưng Thịnh Vượng--41.14041.54041.14041.540
Nữ trang 99.9940.82041.52040.82041.52040.79041.490
Nữ trang 99.940.72041.42040.72041.42040.49041.390
Nữ trang 9940.42041.12040.42041.12040.19041.090
Nữ trang 75 (18k)29.34031.34029.34031.34029.97031.270
Nữ trang 68 (16k)27.56029.56027.56029.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.42024.42022.42024.42023.05024.350
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.25014/11/2019 09:29:34
PNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Hà NộiPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Đà NẵngPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Cần ThơPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.90041.40014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 24K40.50041.30014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 18K29.73031.13014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 14K22.91024.31014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 10K15.93017.33014/11/2019 09:29:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.22041.420
Vàng 24K (999.9)40.80041.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.450
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.23041.410

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.710
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41284142
99,9%41104140
98,5%40304110
98,0%40104090
95,0%38850
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,076,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
HBSHBS4,097,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,102,000 VNĐ4,142,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,076,000 VNĐ4,142,000 VNĐ
18K75%18K75%3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
VT10KVT10K3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
VT14KVT14K3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.130.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,076,000 VNĐ4,136,000 VNĐ
HBSHBS4,097,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,102,000 VNĐ4,142,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,076,000 VNĐ4,142,000 VNĐ
18K75%18K75%3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
VT10KVT10K3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
VT14KVT14K3,057,000 VNĐ3,177,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng ý 18k bảo tín minh châu

Kinh tế 24h: mua kiềng vàng bảo tín minh châu 7 bán còn 6 chỉ; “níu” thông tư 20 là lý sự cùn | lđtv

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giới thiệu công ty vàng bạc đá quý bảo tín minh châu

Bảo tín minh châu ra mắt bộ sưu tập nhẫn cưới và trang sức cưới 2018 - 2019

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Nhận biết nhẫn tròn trơn vàng rồng thăng long chính hãng: ý kiến chuyên gia - hàng thật hàng giả

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Ai muốn kiếm lời từ vàng, nữ trang cần biết điều này - alo 389 (số 37/2017)

Nhận biết vàng bảo tín minh châu chính hãng: ý kiến khách hàng - hàng thật hàng giả

Vàng non làm loạn ngày vía thần tài, đánh lừa người tiêu dùng | an toàn sống | antv

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Công ty vàng bạc bảo tín minh châu khuyến mãi tháng tư

Trang sức ngọc trai bảo tín minh châu

Bảo tín minh châu khuyến mãi nhân dịp giáng sinh và năm mới 2018

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Vàng non lũng loạn thị người khiến người tiêu dùng choáng váng | an toàn sống

Ngọc châu âu - bst vàng trắng ý 18k

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Nhẫn long quy sapphire sao, nhẫn nam vàng 18k, nhẫn nam đá quý, tsvn019599

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Nhẫn nữ kiêu sa vàng 18k, nhẫn nữ vàng 18k đẹp, tsvn021333

Quà tặng vàng - sang trao nhận

Giá vàng hôm nay 8/7 -sjc- 9999 -24k -18k

Giá vàng hôm nay 1/10: vàng sjc, 9999, 18k giảm mạnh ngày đầu tháng

Bộ sưu tập nhẫn nam vàng 18k(620).

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

[btmc] trang sức sapphire - bảo tín minh châu

Nhẫn nam cá chép vàng 18k, nhẫn nam vàng gắn đá, nhẫn nam hàng thiết kế, tsvn018480

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Phn | các mẫu nhẫn nam đẹp |

Trang sức đồng bộ bảo tín minh châu tự tin tỏa sáng – đón xuân an lành

Nhẫn nam rồng vàng 18k độc đáo, nhẫn nam thiết kế tinh xảo, nhẫn vàng tuổi thìn, tsvn018479

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Bảo tín minh châu thừa nhận bán sai trọng lượng kiềng vàng

Công ty vàng bạc bảo tín minh châu khuyến mãi | vovtv

[btmc] trang sức vàng ta - rạng ngời nét đẹp truyền thống

6 mẫu vòng xi men đẹp, thết kế hoa văn đẹp nhất

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Giá vàng hôm nay 6/7 vàng sjc - vàng 9999 - vàng 24k -vàng 18k

Trom vang tai bao tin minh chau

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Bao tin minh chau trang suc hoi mon wm movie trailer full

[btmc] đài truyền hình vtv3: trang sức kim cương - vinh danh vị thế

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )