Thông tin lãi suất tiết kiệm tích lũy sacombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lãi suất tiết kiệm tích lũy sacombank mới nhất ngày 31/05/2020 trên website Atlantic-groups.net

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Miễn giảm lãi suất cho các khoản vay 1,14 triệu tỷ đồng | Báo Công Thương
Cho vay ngang hàng: Lãi suất 18%/năm có béo bở?
Chính phủ đồng ý giảm hàng loạt thuế và lãi suất cho vay | Báo dân sinh
Gói cho vay 16.000 tỉ đồng lãi suất: Vẫn chưa có khoản vay nào được giải ngân
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hôm nay 31/5?
App Trung Quốc 'truy sát', vay 2 triệu phải trả 54 triệu, chậm trả bị ghép ảnh sex tung lên mạng
TP.Hồ Chí Minh giải ngân 166 nghìn tỉ đồng vốn vay ưu đãi
Kinh tế 24h: Nhiều đường bay nội địa đã đạt trên 80% công suất
Bắt giữ 4 đối tượng cho vay lãi nặng trên 20%/tháng
Gói cho vay 16.000 tỷ đồng lãi suất: Vẫn chưa có khoản vay nào được giải ngân
Trung Quốc tung gói cứu trợ kinh tế 559 tỷ USD, không kém gói kích thích kinh tế 826 tỷ USD của châu Âu
Ba khó khăn Ngân hàng Nhà nước từng trù tính
Đà Nẵng kêu gọi đầu tư vào các dự án nông nghiệp
Bộ GTVT “bật đèn xanh” với phương án chia tách Dự án BOT cao tốc Vân Đồn – Móng Cái
Kích cầu mua sắm thêm hãng xe tung ưu đãi 0% lãi xuất cho khách hàng mua xe mới
Nam Long sẽ huy động 500 tỷ đồng trái phiếu với lãi suất 10,5%/năm
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: Thanh khoản nhiều cổ phiếu vốn hóa nhỏ tăng vọt
Hạn hán, xâm nhập mặn gây thiệt hại lớn, ngân hàng hỗ trợ vốn khách hàng
Món nợ 'đỏ đen' - Tuổi Trẻ Online
Giá USD ngày 31.5.2020: Vẫn tiếp tục xu hướng giảm
Giá vàng sẽ đi theo hướng nào trong tháng 6?

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
<500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
> 500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>1 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>2 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
<500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
> 500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>1 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>2 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
<500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
> 500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>1 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>2 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
<500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,10% - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,20% 6,20% - -
> 500 triệu 4,20% 4,15% 6,25% 6,25% - -
>1 tỷ 4,20% 4,15% 6,30% 6,30% - -
>2 tỷ 4,25% 4,15% 6,30% 6,60% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,20% 6,45% 6,25% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,55% 6,35% -
> 500 triệu - 4,70% 6,35% 6,60% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -
>2 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,30% 6,50% 7,05% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 6,40% 6,60% 7,15% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,45% 6,65% 7,20% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,92% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,95% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>2 tỷ 4,10% 4,20% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
<500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
> 500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>1 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>2 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
<500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 6,60% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
<500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 3,85% 4,05% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
<500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
<500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,10 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,20% 4,10% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,25 % 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
<500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
<500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
<500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
<500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
> 500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>1 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>2 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
<500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
> 500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>1 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>2 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
<500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
> 500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>1 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>2 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
<500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
> 500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>1 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>2 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
<500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
> 500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>1 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>2 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
<500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
> 500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>1 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>2 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
<500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
> 500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>1 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>2 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
<500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
> 500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>1 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>2 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
<500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
> 500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>1 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>2 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
<500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
> 500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>1 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>2 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
<500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
> 500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>1 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>2 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
<500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
> 500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>1 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>2 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
<500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
> 500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>1 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>2 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
<500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
> 500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>1 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>2 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4.23% 6,72% 7,75% 7,15% -
<500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
> 500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>1 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>2 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 18:39:33 31/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75%